lam nham

  1. barbouillé
    • Bức tranh lam nham
      tableau barbouillé
  2. mal soigné
    • Việc làm lam nham
      travail mal soigné

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lam nham"

lam nham
Anh ấy quét vôi lam nham lên bức tường.